Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Tourism Marketing for Small Businesses
Pike, Steven · UK : Goodfellow, 2018
- Nhà xuất bản
- UK : Goodfellow, 2018
- Mô tả vật lý
- 242 trang
- ISBN
- 9781911396352
- Phân loại Dewey
- 338.4791
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 83196 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 19/07/2024 · 16:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 231122syyyy vn |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781911396352 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 338.4791 P301E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Pike, Steven |
| 245Nhan đề chính | Tourism Marketing for Small Businesses / Steven Pike. |
| 250Lần xuất bản | 1st Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | UK : Goodfellow, 2018 |
| 300Mô tả vật lý | 242 pages : illustrations ; 19x25cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 83196=005 20240719160003.000=008 231122syyyy vn=020 ##$a9781911396352=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a338.4791 $bP301E=100 1#$aPike, Steven=245 10$aTourism Marketing for Small Businesses / $cSteven Pike.=250 ##$a1st Edition=260 ##$aUK : $bGoodfellow, $c2018=300 ##$a242 pages : $billustrations ; $c19x25cm=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bMarketing du lịch, $iĐCCT - 2021=526 0#$aQuản trị khách sạn, $bMarketing du lịch, $iĐCCT - 2021=650 #0$aMarketing, $zTourism=650 #4$aTiếp thị (Marketing), $zDu lịch=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aMarketing du lịch=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047712=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047636, 100047637=LDR 01188nz a2000325 4500

