Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Mindscapes : Critical Reading Skills and Strategies
Carter, Christine Evans · USA : Cengage, 2014
- Nhà xuất bản
- USA : Cengage, 2014
- Mô tả vật lý
- 636 trang
- ISBN
- 9781435462342
- Phân loại Dewey
- 428.4
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 83159 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/09/2026 · 14:59 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 231116syyyy vn |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781435462342 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.4 C109T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Carter, Christine Evans |
| 245Nhan đề chính | Mindscapes : Critical Reading Skills and Strategies / Christine Evans Carter. |
| 250Lần xuất bản | Second Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Cengage , 2014, (2022) |
| 300Mô tả vật lý | xxxvi, 636 pages : illustrations ; 20x26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ Anh, Đọc phản biện, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 83159=005 20260907145902.000=008 231116syyyy vn=020 ##$a9781435462342=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a428.4 $bC109T=100 1#$aCarter, Christine Evans=245 10$aMindscapes : $bCritical Reading Skills and Strategies / $cChristine Evans Carter.=250 ##$aSecond Edition=260 ##$aUSA : $bCengage , $c2014, $g(2022)=300 ##$axxxvi, 636 pages : $billustrations ; $c20x26cm=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bĐọc phản biện, $iĐCCT - 2021=650 #0$aCritical reading, $zReading skills=650 #4$aTiếng Anh, $zKỹ năng học tập=721 ##$aNgôn ngữ Anh=722 ##$aKỹ năng Đọc phản biện=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100047643=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047644=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047624=LDR 01118nz a2000313 4500

