Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
想说就说 商务汉语口语完全手册 : A Complete Handbook of Spoken Business Chinese
莫丹(Modan,biên tập) · China : 北京语言大学出版社, 2017
- Nhà xuất bản
- China : 北京语言大学出版社, 2017
- Mô tả vật lý
- 337 trang
- ISBN
- 9787561944592
- Phân loại Dewey
- 495.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 83155 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 10/09/2025 · 13:12 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787561944592 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | chi, eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.1 M419A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 莫丹(Modan,biên tập) |
| 245Nhan đề chính | 想说就说 商务汉语口语完全手册 = A Complete Handbook of Spoken Business Chinese / 莫丹 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : 北京语言大学出版社, 2017 |
| 300Mô tả vật lý | 337pages : color illustration ; 11x16 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ Trung, Phiên dịch chuyên ngành Trung-Việt, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Tiếng Trung,--Tiếng Trung đàm thoại |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 83155=005 20250910131219.000=008 120904=020 ##$a9787561944592=040 ##$aHUFLIT=041 0#$achi, $aeng=044 ##$acc=082 04$a495.1 $bM419A=100 1#$a莫丹(Modan,biên tập)=245 10$a想说就说 商务汉语口语完全手册 = $bA Complete Handbook of Spoken Business Chinese / $c莫丹=260 ##$aChina : $b北京语言大学出版社, $c2017=300 ##$a337pages : $bcolor illustration ; $c11x16 cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bPhiên dịch chuyên ngành Trung-Việt, $iĐCCT - 2021=650 #4$aTiếng Trung, $vTiếng Trung đàm thoại=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aPhiên dịch chuyên ngành Trung-Việt=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100047578=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047579, 100047580=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047576, 100047577=LDR 01108nz a2200289n 4500

