Sách, chuyên khảo, tuyển tập
汉语语法 = Giáo trình ngữ pháp tiếng Hoa
Lê, Đình Khẩn · TPHCM : Nxb-Trẻ, 1998
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Nxb-Trẻ, 1998
- Mô tả vật lý
- 190 trang
- Phân loại Dewey
- 495.182
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 5 trên 5 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 831 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 29/07/2023 · 12:24 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 161129 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.182 K45ng |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Lê, Đình Khẩn |
| 245Nhan đề chính | 汉语语法 = Giáo trình ngữ pháp tiếng Hoa / Lê Đình Khẩn |
| 250Lần xuất bản | Xuất bản lần 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Nxb-Trẻ, 1998 |
| 300Mô tả vật lý | 190 trang ; 15x21 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Lê, Đình Khẩn (梨 亭垦) |
| 800Tiêu đề bổ sung cho tùng thư - Tên cá nhân | Nội dung dựa theo sách giáo khoa "汉语" dùng cho học sinh bậc trung học do các tác giả người bản ngữ biên soạn |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003269, 100003270, 100003271, 100003272, 100003273 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 831=005 20230729122448.000=008 161129=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.182 $bK45ng=100 1#$aLê, Đình Khẩn=245 10$a汉语语法 = Giáo trình ngữ pháp tiếng Hoa / $cLê Đình Khẩn=250 ##$aXuất bản lần 1=260 ##$aTPHCM : $bNxb-Trẻ, $c1998=300 ##$a190 trang ; $c15x21 cm=650 #4$aNgôn ngữ Trung Quốc=650 #4$aNgữ pháp - tiếng Hoa=650 #4$aTiếng Trung=700 1#$aLê, Đình Khẩn $g(梨 亭垦)=800 ##$aNội dung dựa theo sách giáo khoa "汉语" dùng cho học sinh bậc trung học do các tác giả người bản ngữ biên soạn=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003269, 100003270, 100003271, 100003272, 100003273=LDR 00977nz a2200265n 4500

