Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Practical Language Testing
Fulcher, Glenn · NY : Routledge, 2010
- Nhà xuất bản
- NY : Routledge, 2010
- Mô tả vật lý
- 352 trang
- ISBN
- 9780340984482
- Phân loại Dewey
- 418.007
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 83021 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 30/11/2023 · 09:36 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140414 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780340984482 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 418.007 F510C |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Fulcher, Glenn |
| 245Nhan đề chính | Practical Language Testing / Glenn Fulcher. |
| 250Lần xuất bản | First edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | NY : Routledge , 2010 |
| 300Mô tả vật lý | xvi, 352 pages : illustrations ; 16x24cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ Anh - Master of English Studies, Phương pháp đánh giá trong lớp học, ĐCCT-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 83021=005 20231130093603.000=008 140414=020 ##$a9780340984482=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a418.007 $bF510C=100 1#$aFulcher, Glenn=245 10$aPractical Language Testing / $cGlenn Fulcher.=250 ##$aFirst edition=260 ##$aNY : $bRoutledge , $c2010=300 ##$axvi, 352 pages : $billustrations ; $c16x24cm.=526 0#$aNgôn ngữ Anh - Master of English Studies, $bPhương pháp đánh giá trong lớp học, $iĐCCT-2021=650 #0$aLanguage and languages -- Ability testing=650 #4$aNgôn ngữ học=650 #4$aNgữ pháp ngôn ngữ=721 ##$aNgôn ngữ Anh - Master of English Studies=722 ##$aPhương pháp đánh giá trong lớp học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047532=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047530, 100047531=LDR 01119nam a2200313 45e0

