Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Business events
Davidson, Rob · New York : Routledge, 2019.
- Nhà xuất bản
- New York : Routledge, 2019.
- Mô tả vật lý
- 465 trang
- ISBN
- 9781138735767
- Phân loại Dewey
- 910.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 83011 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 02/11/2023 · 15:47 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781138735767 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 910.2 D111-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Davidson, Rob, 1955 |
| 245Nhan đề chính | Business events / Rob Davidson |
| 250Lần xuất bản | Second edition. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Routledge, 2019. |
| 300Mô tả vật lý | 465 trang : minh hoạ ; 19x25cm |
| 500Phụ chú chung | Revised edition of: Business travel. Harlow, england : Prentice Hall Financial Times, c2003. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and index. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 83011=005 20231102154739.000=008 130925=020 ##$a9781138735767=040 ##$aHUFLIT=041 1#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a910.2 $bD111-I=100 1#$aDavidson, Rob, $d1955=245 10$aBusiness events / $cRob Davidson=250 ##$aSecond edition.=260 ##$aNew York : $bRoutledge, $c2019.=300 ##$a465 trang : $bminh hoạ ; $c19x25cm=500 ##$aRevised edition of: Business travel. Harlow, england : Prentice Hall Financial Times, c2003.=504 ##$aIncludes bibliographical references and index.=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bMICE Tourism, $iĐCCT - 2021=526 0#$aQuản trị khách sạn, $bDu lịch MICE, $iĐCCT - 2021=650 #0$aBusiness travel.=650 #0$aSpecial events=653 ##$aĐi công tác.=653 ##$aSự kiện đặc biệt=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aMICE tourism=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047452=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047450, 100047451=LDR 01354nz a2000373 4500

