Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Leadership : Theory and Practice
Northouse, Peter G · UK : Sage, 2022
- Nhà xuất bản
- UK : Sage, 2022
- Mô tả vật lý
- 495 trang
- ISBN
- 9781071856611
- Phân loại Dewey
- 658.4092
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 82991 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/11/2023 · 14:59 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781071856611 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.4092 N434T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Northouse, Peter G. |
| 245Nhan đề chính | Leadership : Theory and Practice / Peter G. Northouse. |
| 250Lần xuất bản | Ninth edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | UK : Sage, 2022 |
| 300Mô tả vật lý | 495 pages, I-21 : minh họa ; 16x23cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quản trị kinh doanh -- Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực, Nghệ thuật lãnh đạo, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 82991=005 20231128145941.000=008 131203=020 ##$a9781071856611=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a658.4092 $bN434T=100 1#$aNorthouse, Peter G.=245 10$aLeadership : $bTheory and Practice / $cPeter G. Northouse.=250 ##$aNinth edition=260 ##$aUK : $bSage, $c2022=300 ##$a495 pages, I-21 : $bminh họa ; $c16x23cm=526 0#$aQuản trị kinh doanh -- Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực, $bNghệ thuật lãnh đạo, $iĐCCT - 2021=650 #0$aLeadership -- Case studies=650 #4$aLãnh đạo, $zQuản lý=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực=722 ##$aNghệ thuật lãnh đạo=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047408=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047406, 100047407=LDR 01110nz a2200301n 4500

