Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Active Listening .3
Brown, Steven · United Kingdom : Cambridge University Press, 2007
- Nhà xuất bản
- United Kingdom : Cambridge University Press, 2007
- Mô tả vật lý
- 84 trang
- ISBN
- 9780521678216
- Phân loại Dewey
- 428.83
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 5 trên 5 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 82912 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/11/2023 · 17:31 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140414 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780521678216 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.83 BR400 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Brown, Steven |
| 245Nhan đề chính | Active Listening : 3 / Steven Brown, Dorolyn Smith |
| 250Lần xuất bản | Second edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | United Kingdom : Cambridge University Press, 2007 |
| 300Mô tả vật lý | 84pages : color illustrations 22x28cm. CD |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 82912=005 20231128173146.000=008 140414=020 ##$a9780521678216=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a428.83 $bBR400=100 0#$aBrown, Steven=245 00$aActive Listening : $n3 / $cSteven Brown, Dorolyn Smith=250 ##$aSecond edition=260 ##$aUnited Kingdom : $bCambridge University Press, $c2007=300 ##$a84pages : $bcolor illustrations $c22x28cm. $eCD=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bTiếng Anh giao tiếp 2, $iĐCCT-2021=526 0#$aQuản trị khách sạn, $bTiếng Anh giao tiếp 2, $iĐCCT-2021=650 #4$aNghe=650 #4$aTiếng Anh, $zKỹ năng học tập=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aTiếng Anh Giao tiếp 2=852 ##$bKho CD $j400003574, 400003575, 400003576, 400003577, 400003578=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047297, 100047298=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047294, 100047295, 100047296=LDR 01311nam a2200337 45e0

