Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Hospitality services
Reynolds, Johnny Sue · Tinley Park, Illinois : the Goodheart-Wilcox Company, 2018
- Nhà xuất bản
- Tinley Park, Illinois : the Goodheart-Wilcox Company, 2018
- Mô tả vật lý
- 558 trang
- ISBN
- 9781631265495
- Phân loại Dewey
- 647.94
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 82902 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/11/2023 · 17:31 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140414 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781631265495 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 647.94 RE200 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Reynolds, Johnny Sue |
| 245Nhan đề chính | Hospitality services / by Johnny Sue Reynolds, Dorothy M. Chase |
| 250Lần xuất bản | Fourth edition. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tinley Park, Illinois : the Goodheart-Wilcox Company, 2018 |
| 300Mô tả vật lý | 558 pages : color illustrations ; 22x29cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quản trị khách sạn, Quản trị dịch vụ giải trí, ĐCCT-2020-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Chase, Dorothy, author. |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100047299 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 82902=005 20231128173155.000=008 140414=020 ##$a9781631265495=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a647.94 $bRE200=100 0#$aReynolds, Johnny Sue=245 10$aHospitality services / $cby Johnny Sue Reynolds, Dorothy M. Chase=250 ##$aFourth edition.=260 ##$aTinley Park, Illinois : $bthe Goodheart-Wilcox Company, $c2018=300 ##$a558 pages : $bcolor illustrations ; $c22x29cm.=526 0#$aQuản trị khách sạn, $bQuản trị dịch vụ giải trí, $iĐCCT-2020-2021=650 #0$aFood service.=650 #0$aHospitality industry.=650 #0$aHotels.=700 1#$aChase, Dorothy, $eauthor.=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aQuản trị dịch vụ giải trí=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047299=LDR 01083nam a2200313 45e0

