Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Fundamental Methods of Mathematical Economics
Chiang, Alpha C · NY : McGraw Hill, 2005
- Nhà xuất bản
- NY : McGraw Hill, 2005
- Mô tả vật lý
- 688 trang
- ISBN
- 9780071238236
- Phân loại Dewey
- 330.0151
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 82647 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 30/11/2023 · 14:08 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780071238236 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 330.0151 CH301N |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Chiang, Alpha C. |
| 245Nhan đề chính | Fundamental Methods of Mathematical Economics / Alpha C. Chiang, Kevin Wainwright. |
| 250Lần xuất bản | Fourth Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | NY : McGraw Hill , 2005 |
| 300Mô tả vật lý | xix, 688 pages : illustrations ; 19x23cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Wainweight, Kevin |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 82647=005 20231130140855.000=008 130925=020 ##$a9780071238236=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a330.0151 $bCH301N=100 1#$aChiang, Alpha C.=245 10$aFundamental Methods of Mathematical Economics / $cAlpha C. Chiang, Kevin Wainwright.=250 ##$aFourth Edition=260 ##$aNY : $bMcGraw Hill , $c2005=300 ##$axix, 688 pages : $billustrations ; $c19x23cm=526 0#$aKinh doanh Quốc tế, $bToán ứng dụng, $iĐCCT - 2021=526 0#$aQuản trị kinh doanh, $bToán ứng dụng, $iĐCCT - 2021=650 #0$aMathematical economics=650 #4$aKinh tế học -- Phương pháp luận, $zToán học=700 1#$aWainweight, Kevin=721 ##$aKinh doanh quốc tế=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực=722 ##$aToán ứng dụng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046732=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046730, 100046731=LDR 01319nz a2000349 4500

