Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Contemporary topics 2 : High intermediate listening and note-taking skills .2
Kisslinger, Ellen · New York : Longman, 2002
- Nhà xuất bản
- New York : Longman, 2002
- Mô tả vật lý
- 118 trang
- ISBN
- 0-13-094858-6
- Phân loại Dewey
- 428.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 8190 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/05/2019 · 13:32 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131021 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0-13-094858-6 (pbk) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.1 K313S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kisslinger, Ellen |
| 245Nhan đề chính | Contemporary topics 2 : High intermediate listening and note-taking skills. 2 / Ellen Kisslinger, Michael Rost. |
| 250Lần xuất bản | 2nd ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Longman, 2002 |
| 300Mô tả vật lý | x, 118p. ill., maps ; 28cm + CD400001081 |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Appendix(p. 112-118) |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Rost, Michael |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 8190=005 20190503133207.000=008 131021=020 ##$a0-13-094858-6 $c(pbk)=040 ##$aHuflit=041 0#$aEng=044 ##$aXxu=082 04$a428.1 $bK313S=100 1#$aKisslinger, Ellen=245 10$aContemporary topics 2 : $bHigh intermediate listening and note-taking skills. $n2 / $cEllen Kisslinger, Michael Rost.=250 ##$a2nd ed=260 ##$aNew York : $bLongman, $c2002=300 ##$ax, 118p. $bill., maps ; $c28cm + $eCD400001081=504 ##$aAppendix(p. 112-118)=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aEnglish $xGrammar=650 #0$aTiếng Anh $xNghe, Phát âm=650 #0$aTiếng Anh $xNói=700 1#$aRost, Michael=841 ##$bKho 1 $j100025979, 100025980=LDR 00867nz a2200277n 4500

