Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Learn to listen - Listen to learn : Academic listening and Note-taking
Lebauer, Roni S · New York : Longman, 2000
- Nhà xuất bản
- New York : Longman, 2000
- Mô tả vật lý
- 225 trang
- ISBN
- 0-13-919432-0 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 428.1;A1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 8181 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 21/11/2016 · 13:56 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140107 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0-13-919432-0 (bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Nyu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey |
|
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Lebauer, Roni S. |
| 245Nhan đề chính | Learn to listen - Listen to learn : Academic listening and Note-taking / Roni S. Lebauer |
| 250Lần xuất bản | 2nd ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Longman , 2000 |
| 300Mô tả vật lý | xiv, 225p. : ill. ; 28cm . Cassettes |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 8181=005 20161121135651.0=008 140107=020 ##$a0-13-919432-0 (bìa mềm)=041 0#$aEng=044 ##$aNyu=082 0#$a428.1 $bLE-R=082 0#$aA1=100 1#$aLebauer, Roni S.=245 10$aLearn to listen - Listen to learn : $bAcademic listening and Note-taking / $cRoni S. Lebauer=250 ##$a2nd ed=260 ##$aNew York : $bLongman , $c2000=300 ##$axiv, 225p. : $bill. ; $c28cm . $eCassettes=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aLecture method in teaching.=650 #0$aListening.=650 #0$aNote-taking.=653 ##$aGhi chép=653 ##$aNghe=653 ##$aPhương pháp dạy trong giảng dạy=841 ##$bKho 1 $j100026012, 100026013, 100026014=841 ##$bKho Hóc Môn $j100026015, 100026016=LDR 00915nz a2200301n 4500

