Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
ペアで覚えるいろいろなことば : 初・中級学習者のための連語の整理
Miharu, Akimoto · Japan : 武蔵野書院, 1996
- Nhà xuất bản
- Japan : 武蔵野書院, 1996
- Mô tả vật lý
- 242 trang
- ISBN
- 4838606362
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81548 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 14:10 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 4838606362 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 M301A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Miharu, Akimoto |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Learning Various Words in Pairs : Collocation Organization for Beginner and Intermediate Learners / Akimoto Miharu, Aruga Chikako. |
| 245Nhan đề chính | ペアで覚えるいろいろなことば : 初・中級学習者のための連語の整理 / Akimoto Miharu, Aruga Chikako. |
| 246Dạng khác của nhan đề | Các từ khác nhau để học theo cặp : Sắp xếp các cụm từ cho người mới bắt đầu và người học ở trình độ trung cấp |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : 武蔵野書院, 1996 |
| 300Mô tả vật lý | 242 pages : illustrations ; 18x26 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật bản học, Thực hành tiếng Nhật, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Chikako, Aruga |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 81548=005 20251216141001.000=008 130925=020 ##$a4838606362=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bM301A=100 1#$aMiharu, Akimoto=242 10$aLearning Various Words in Pairs : $bCollocation Organization for Beginner and Intermediate Learners / $cAkimoto Miharu, Aruga Chikako.=245 10$aペアで覚えるいろいろなことば : $b初・中級学習者のための連語の整理 / $cAkimoto Miharu, Aruga Chikako.=246 10$aCác từ khác nhau để học theo cặp : $bSắp xếp các cụm từ cho người mới bắt đầu và người học ở trình độ trung cấp=250 ##$a1=260 ##$aJapan : $b武蔵野書院, $c1996=300 ##$a242 pages : $billustrations ; $c18x26 cm.=526 0#$aNhật bản học, $bThực hành tiếng Nhật, $iĐCCT - 2021=650 #0$aPractice $zJapanese language--Grammar=650 #4$aThực hành, $zTiếng Nhật--Ngữ pháp=700 1#$aChikako, Aruga=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aThực hành tiếng Nhật 1=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046567=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046565, 100046566=LDR 01472nz a2000337 4500

