Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
대학한국어 : 유학생을 위한. 2. 듣고 말하기
이화여자대학교 언어교육원 · Korean : 이프레스, 2018
- Nhà xuất bản
- Korean : 이프레스, 2018
- Mô tả vật lý
- 259 trang
- ISBN
- 9791158902599
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81527 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/08/2026 · 15:47 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9791158902599 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 D101A |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | 이화여자대학교 언어교육원 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | University Korean : For International Students. 2. Listening – Speaking / 이화여자대학교 언어교육원 |
| 245Nhan đề chính | 대학한국어 : 유학생을 위한. 2. 듣고 말하기 / 이화여자대학교 언어교육원 |
| 250Lần xuất bản | 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korean : 이프레스, 2018 |
| 300Mô tả vật lý | 259 pages : illustrations ; 19x26 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Kỹ năng thuyết trình tiếng Hàn, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 81527=005 20260827154757.000=008 130925=020 ##$a9791158902599=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bD101A=110 1#$a이화여자대학교 언어교육원=242 10$aUniversity Korean : $bFor International Students. $n2. $pListening – Speaking / $c이화여자대학교 언어교육원=245 10$a대학한국어 : $b유학생을 위한. $n2. $p듣고 말하기 / $c이화여자대학교 언어교육원=250 ##$a2=260 ##$aKorean : $b이프레스, $c2018=300 ##$a259 pages : $billustrations ; $c19x26 cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bKỹ năng thuyết trình tiếng Hàn, $iĐCCT - 2021=650 #0$aKorean language=650 #4$aHàn Quốc, $zTiếng Hàn Quốc, $zKỹ năng học tập=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=722 ##$aKỹ năng thuyết trình tiếng Hàn=722 ##$aSeminar chuyên ngành Hàn Quốc học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046537=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046535, 100046536=LDR 01332nz a2000325 4500

