Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
한국어 교육 실습 : 한국어 교원 자격 취득을 위한
이,윤진, 이,은경 · Korea : 한국문화사 , 2023
- Nhà xuất bản
- Korea : 한국문화사 , 2023
- Mô tả vật lý
- 348 trang
- ISBN
- 9791169190879
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81517 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 09:39 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9791169190879 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 L201Y |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 이,윤진 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Korean Language Teaching Practice : To Achieve Korean Language Teacher Competence / 이윤진, 이은경 |
| 245Nhan đề chính | 한국어 교육 실습 : 한국어 교원 자격 취득을 위한 / 이윤진, 이은경 |
| 250Lần xuất bản | 3 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korea : 한국문화사 , 2023 |
| 300Mô tả vật lý | 348 pages : illustrations ; 18x25cm |
| 500Phụ chú chung | 국립국어원(한국어교육실습 교과목 운영 지침)에 따른 |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Thực hành giảng dạy tiếng Hàn, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 이,은경 |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 81517=005 20260903093942.000=008 130925=020 ##$a9791169190879=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bL201Y=100 1#$a이,윤진=242 10$aKorean Language Teaching Practice : $bTo Achieve Korean Language Teacher Competence / $c이윤진, 이은경=245 10$a한국어 교육 실습 : $b한국어 교원 자격 취득을 위한 / $c이윤진, 이은경=250 ##$a3=260 ##$aKorea : $b한국문화사 , $c2023=300 ##$a348 pages : $billustrations ; $c18x25cm=500 ##$a국립국어원(한국어교육실습 교과목 운영 지침)에 따른=526 0#$aHàn Quốc học, $bThực hành giảng dạy tiếng Hàn, $iĐCCT - 2021=650 #0$aLinguistics $xKorean language=650 #4$aNgôn ngữ học, $zTiếng Hàn Quốc=700 1#$a이,은경=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aNgôn ngữ Hàn Quốc=722 ##$aThực hành giảng dạy tiếng Hàn=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046440, 100046441=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046437, 100046438, 100046439=LDR 01397nz a2000349 4500

