Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
한국어 교육 입문 : 교육 현장 편. 시리즈 2
이,윤진, 이,은경 · Korea : 학지사, 2015
- Nhà xuất bản
- Korea : 학지사, 2015
- Mô tả vật lý
- 230 trang
- ISBN
- 9788999707599
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81512 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 09:32 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9788999707599 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 L201Y |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 이,윤진 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Introduction to Korean Language Education. Series 2 / 이윤진, 이은경 |
| 245Nhan đề chính | 한국어 교육 입문 : 교육 현장 편. 시리즈 2 / 이윤진, 이은경 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korea : 학지사, 2015 |
| 300Mô tả vật lý | 230 pages : illustrations ; 17x24cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Nhập môn giảng dạy tiếng Hàn, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 이,은경 |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 81512=005 20260903093228.000=008 130925=020 ##$a9788999707599=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bL201Y=100 1#$a이,윤진=242 10$aIntroduction to Korean Language Education. $nSeries 2 / $c이윤진, 이은경=245 10$a한국어 교육 입문 : $b교육 현장 편. $n시리즈 2 / $c이윤진, 이은경=260 ##$aKorea : $b학지사, $c2015=300 ##$a230 pages : $billustrations ; $c17x24cm=526 0#$aHàn Quốc học, $bNhập môn giảng dạy tiếng Hàn, $iĐCCT - 2021=650 #0$aLinguistics $xKorean language=650 #4$aNgôn ngữ học, $zTiếng Hàn Quốc=700 1#$a이,은경=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aNgôn ngữ Hàn Quốc=722 ##$aNhập môn giảng dạy tiếng Hàn=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046415, 100046416=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046412, 100046413, 100046414=LDR 01243nz a2000325 4500

