Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
音声・音韻 : 朝倉日本語講座 3
北原保雄 (Kitahara, Yasuo), 上野善道 (Ueno, Yoshimichi) · 日本 : 朝倉書店, 2018
- Nhà xuất bản
- 日本 : 朝倉書店, 2018
- ISBN
- 9784254516432
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Chủ đề
- Linguistics -- Japanese languageOriental studies -- Japanese studies東洋学、 -- 日本学言語学、 -- 日本語Đông Phương họcNgôn ngữ học
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81503 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 08:28 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784254516432 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 K314A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 北原保雄 (Kitahara, Yasuo) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Japanese Phonetics and Phonology Asakura Japanese Course 3 / 北原保雄、,上野善道 |
| 245Nhan đề chính | 音声・音韻 : 朝倉日本語講座 3 / 北原保雄、,上野善道 |
| 250Lần xuất bản | 1 (新装版) |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 日本 : 朝倉書店, 2018 |
| 300Mô tả vật lý | 287 ページ : イラスト ; 15x21 センチメートル |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngành Nhật Bản Học , Ngữ âm-Âm vị học tiếng Nhật , ĐCCT-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 81503=005 20260905082824.000=008 130925=020 ##$a9784254516432=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bK314A=100 10$a北原保雄 (Kitahara, Yasuo)=242 10$aJapanese Phonetics and Phonology $bAsakura Japanese Course 3 / $c北原保雄、,上野善道=245 10$a音声・音韻 : $b朝倉日本語講座 3 / $c北原保雄、,上野善道=250 ##$a1 (新装版)=260 ##$a日本 : $b朝倉書店, $c2018=300 ##$a287 ページ : $bイラスト ; $c15x21 センチメートル=526 0#$aNgành Nhật Bản Học , $bNgữ âm-Âm vị học tiếng Nhật , $iĐCCT-2021=650 #0$aLinguistics $xJapanese language=650 #0$aOriental studies $xJapanese studies=650 #4$a東洋学、 $z日本学=650 #4$a言語学、 $z日本語=653 #4$aĐông Phương học, $zNhật Bản học=653 #4$aNgôn ngữ học, $ztiếng Nhật=700 1#$a上野善道 (Ueno, Yoshimichi)=700 1#$a北原保雄 (Kitahara, Yasuo)=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aNgữ âm – Âm vị học tiếng Nhật=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046503=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046501, 100046502=LDR 01558nz a2000397 4500

