Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
한국어 의미론 = Korean Semantics
롱, 임지 · Korean : 한국문화사, 2019
- Nhà xuất bản
- Korean : 한국문화사, 2019
- Mô tả vật lý
- 547 trang
- ISBN
- 9788968176562
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81496 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 09:31 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9788968176562 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 R431-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 롱, 임지 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Korean Semantics / Lim Ji Rong |
| 245Nhan đề chính | 한국어 의미론 = Korean Semantics / 임지롱. |
| 250Lần xuất bản | 2e |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korean : 한국문화사, 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 547 pages : illustrations ; 16x24cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Ngữ nghĩa học tiếng Hàn, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 81496=005 20260903093159.000=008 130925=020 ##$a9788968176562=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bR431-I=100 1#$a롱, 임지=242 10$aKorean Semantics / $cLim Ji Rong=245 10$a한국어 의미론 = $bKorean Semantics / $c임지롱.=250 ##$a2e=260 ##$aKorean : $b한국문화사, $c2019=300 ##$a547 pages : $billustrations ; $c16x24cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bNgữ nghĩa học tiếng Hàn, $iĐCCT - 2021=650 #0$aGrammar=650 #0$aSemantics $xKorean language=650 #4$aNgữ nghĩa học, $zTiếng Hàn Quốc=650 #4$aNgữ pháp ngôn ngữ=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aNgôn ngữ Hàn Quốc=722 ##$aTừ vựng- Ngữ nghĩa học Tiếng Hàn=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046395, 100046396=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046392, 100046393, 100046394=LDR 01239nz a2000349 4500

