Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
한국어 문법론 쉽게 읽히는 소통의 책 = Korean Grammar for Preliminary Korean Teachers
일, 조형 · Korean : 소통, 2020
- Nhà xuất bản
- Korean : 소통, 2020
- Mô tả vật lý
- 183 trang
- ISBN
- 9791186453841
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81489 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 10:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9791186453841 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 I-301C |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 일, 조형 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Korean Syntax for Prospective Korean Language Teachers / Cho Hyung-il |
| 245Nhan đề chính | 한국어 문법론 쉽게 읽히는 소통의 책 = Korean Grammar for Preliminary Korean Teachers / 조형일 |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korean : 소통, 2020 |
| 300Mô tả vật lý | 183 pages ; 18x25cm. |
| 500Phụ chú chung | 예비 한국어 교원을 위한 |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Hình thái học tiếng Hàn, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 81489=005 20260903105144.000=008 130925=020 ##$a9791186453841=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bI-301C=100 1#$a일, 조형=242 10$aKorean Syntax for Prospective Korean Language Teachers / $cCho Hyung-il=245 10$a한국어 문법론 쉽게 읽히는 소통의 책 = $bKorean Grammar for Preliminary Korean Teachers / $c조형일=250 ##$a1st edition=260 ##$aKorean : $b소통, $c2020=300 ##$a183 pages ; $c18x25cm.=500 ##$a예비 한국어 교원을 위한=526 0#$aHàn Quốc học, $bHình thái học tiếng Hàn, $iĐCCT - 2021=650 #0$aMorphology $xKorean language=650 #4$aHình thái học, $zTiếng Hàn Quốc=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aNgôn ngữ Hàn Quốc=722 ##$aCú pháp học Tiếng Hàn=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046375, 100046376=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046372, 100046373, 100046374=LDR 01288nz a2000337 4500

