Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
외국인을 위한 한국어 기본 문법론
희, 최대, 영, 허원 · Korean : 한국학술정보 , 2021
- Nhà xuất bản
- Korean : 한국학술정보 , 2021
- Mô tả vật lý
- 226 trang
- ISBN
- 9791166033926
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81488 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 09:29 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9791166033926 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 H201C |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 희, 최대 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Basic Korean Syntax for Foreigners / Choi Dae Hee, Heo Won Young |
| 245Nhan đề chính | 외국인을 위한 한국어 기본 문법론 / 최대희, 허원영. |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korean : 한국학술정보 , 2021 |
| 300Mô tả vật lý | 226 pages ; 16x23 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Hình thái học tiếng Hàn, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 영, 허원 |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 81488=005 20260903092941.000=008 130925=020 ##$a9791166033926=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bH201C=100 1#$a희, 최대=242 10$aBasic Korean Syntax for Foreigners / $cChoi Dae Hee, Heo Won Young=245 10$a외국인을 위한 한국어 기본 문법론 / $c최대희, 허원영.=250 ##$a1st edition=260 ##$aKorean : $b한국학술정보 , $c2021=300 ##$a226 pages ; $c16x23 cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bHình thái học tiếng Hàn, $iĐCCT - 2021=650 #0$aMorphology $xKorean language=650 #4$aHình thái học, $zTiếng Hàn Quốc=700 1#$a영, 허원=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=722 ##$aCú pháp học Tiếng Hàn=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046370, 100046371=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046367, 100046368, 100046369=LDR 01191nz a2000325 4500

