Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
한국어 형태론의 이해
수, 최규 · Korean : 역락, 2019
- Nhà xuất bản
- Korean : 역락, 2019
- ISBN
- 9791156869290
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81485 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 10:47 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9791156869290 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 S506H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 수, 최규 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Understanding Korean Morphology / Choi Kyu Su |
| 245Nhan đề chính | 한국어 형태론의 이해 / 최규수. |
| 250Lần xuất bản | 2e |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korean : 역락, 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 392 papges : illustrations ; 16x24 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Hình thái học tiếng Hàn, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 81485=005 20260903104740.000=008 130925=020 ##$a9791156869290=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bS506H=100 1#$a수, 최규=242 1#$aUnderstanding Korean Morphology / $cChoi Kyu Su=245 10$a한국어 형태론의 이해 / $c최규수.=250 ##$a2e=260 ##$aKorean : $b역락, $c2019=300 ##$a392 papges : $billustrations ; $c16x24 cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bHình thái học tiếng Hàn, $iĐCCT - 2021=650 #0$aMorphology $xKorean language=650 #4$aHình thái học, $zTiếng Hàn Quốc=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aNgôn ngữ Hàn Quốc=722 ##$aTừ vựng- Ngữ nghĩa học Tiếng Hàn=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046355, 100046356=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046352, 100046353, 100046354=LDR 01170nz a2000325 4500

