Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
한국어 통사론 = The Humanities
일, 권재 · Korean : 민음사 , 2019
- Nhà xuất bản
- Korean : 민음사 , 2019
- Mô tả vật lý
- 450 trang
- ISBN
- 9788937454226
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81483 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 24/11/2023 · 09:01 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9788937454226 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 I-301K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 일, 권재 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Cú pháp học tiếng Hàn / Kwon Jae-il. |
| 245Nhan đề chính | 한국어 통사론 = The Humanities / 권재일. |
| 250Lần xuất bản | Tái bản lần 2, in lần 7 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korean : 민음사 , 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 450 pages ; 16x23 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Cú pháp học tiếng Hàn, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Ngữ pháp ngôn ngữ,--Tiếng Hàn Quốc |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 81483=005 20231124090120.000=008 130925=020 ##$a9788937454226=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bI-301K=100 1#$a일, 권재=242 10$aCú pháp học tiếng Hàn / $cKwon Jae-il.=245 10$a한국어 통사론 = $bThe Humanities / $c권재일.=250 ##$aTái bản lần 2, in lần 7=260 ##$aKorean : $b민음사 , $c2019=300 ##$a450 pages ; $c16x23 cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bCú pháp học tiếng Hàn, $iĐCCT - 2021=650 #4$aNgữ pháp ngôn ngữ, $zTiếng Hàn Quốc=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046345, 100046346=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046342, 100046343, 100046344=LDR 01049nz a2000289 4500

