Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
新しい日本語学入門 : ことばのしくみを考える
庵 功雄 (Iori Isao) · 日本 : スリーエーネットワーク, 2020
- Nhà xuất bản
- 日本 : スリーエーネットワーク, 2020
- ISBN
- 9784883195893
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Chủ đề
- Japanese morphologyLinguistics -- Japanese languageOriental studies -- Japanese studies日本語の形態学、東洋学、 -- 日本学言語学、 -- 日本語Đông Phương họcHình thái của tiếng NhậtNgôn ngữ học
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81481 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 12:59 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784883195893 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 I-311R |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 庵 功雄 (Iori Isao) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | A New Introduction to Japanese Linguistics : Thinking About the Structure of Language / 庵 功雄 |
| 245Nhan đề chính | 新しい日本語学入門 : ことばのしくみを考える / 庵 功雄 |
| 250Lần xuất bản | 第2版 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 日本 : スリーエーネットワーク, 2020 |
| 300Mô tả vật lý | 380 ページ: イラスト; 15×21 センチメートル |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật bản học. Hình thái học tiếng Nhật, ĐCCT-2021. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 720Tiêu đề bổ sung - tên chưa kiểm soát |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 81481=005 20251216125943.000=008 130925=020 ##$a9784883195893=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bI-311R=100 1#$a庵 功雄 (Iori Isao)=242 10$aA New Introduction to Japanese Linguistics : $bThinking About the Structure of Language / $c庵 功雄=245 10$a新しい日本語学入門 : ことばのしくみを考える / $c庵 功雄=250 ##$a第2版=260 ##$a日本 : $bスリーエーネットワーク, $c2020=300 ##$a380 ページ: $bイラスト; $c15×21 センチメートル=526 0#$aNhật bản học. $bHình thái học tiếng Nhật, $iĐCCT-2021.=650 #0$aJapanese morphology=650 #0$aLinguistics $zJapanese language=650 #0$aOriental studies $zJapanese studies=650 #4$a日本語の形態学、=650 #4$a東洋学、 $z日本学=650 #4$a言語学、 $z日本語=653 #4$aĐông Phương học, $zNhật Bản học=653 #4$aHình thái của tiếng Nhật=653 #4$aNgôn ngữ học, $ztiếng Nhật=720 ##$aIsao, Iori=720 ##$a庵, 功雄=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046470, 100046471=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046467, 100046468, 100046469=LDR 01591nz a2000409 4500

