Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
관광실무용어 : 여행- 항공- 호텔- 컨벤션- 카지노
이,호길, 이,현동 · Korea : 남두도서, 2013
- Nhà xuất bản
- Korea : 남두도서, 2013
- Mô tả vật lý
- 275 trang
- ISBN
- 9788957800973
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Chủ đề
- Linguistics -- Korean languageNgôn ngữ học, -- Tiếng Hàn QuốcThuật ngữ, từ vựng, etc., -- Du lịch
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81479 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 10:48 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9788957800973 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 L201H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 이,호길 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Tourism Professional Terminology: Tourism – Aviation – Hospitality – Conference Services – Casino / Lee Ho-gil, Lee Hyun-dong |
| 245Nhan đề chính | 관광실무용어 : 여행- 항공- 호텔- 컨벤션- 카지노 / 이호길, 이현동 |
| 250Lần xuất bản | 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korea : 남두도서, 2013 |
| 300Mô tả vật lý | 275 pages : illustrations ; 15x23cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Tiếng Hàn du lịch, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 이,현동 |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 81479=005 20260903104822.000=008 130925=020 ##$a9788957800973=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bL201H=100 1#$a이,호길=242 10$aTourism Professional Terminology: Tourism – Aviation – Hospitality – Conference Services – Casino / $cLee Ho-gil, Lee Hyun-dong=245 10$a관광실무용어 : $b여행- 항공- 호텔- 컨벤션- 카지노 / $c이호길, 이현동=250 ##$a2=260 ##$aKorea : $b남두도서, $c2013=300 ##$a275 pages : $billustrations ; $c15x23cm=526 0#$aHàn Quốc học, $bTiếng Hàn du lịch, $iĐCCT - 2021=650 #0$aLinguistics $xKorean language=650 #4$aNgôn ngữ học, $zTiếng Hàn Quốc=650 #4$aThuật ngữ, từ vựng, etc., $zDu lịch=700 1#$a이,현동=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aNgôn ngữ Hàn Quốc=722 ##$aTiếng Hàn du lịch=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046330, 100046331=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046327, 100046328, 100046329=LDR 01361nz a2000349 4500

