Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
사회통합프로그램(KIIP) 한국사회 이해 : 삼화
법무부 출입국, 외국인정책본부 · Korean : 박영스토리, 2022
- Nhà xuất bản
- Korean : 박영스토리, 2022
- Mô tả vật lý
- 127 trang
- ISBN
- 9791186140307
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Chủ đề
- Culture, -- Korean languageLinguistics, -- Korean languageNgôn ngữ học -- Tiếng Hàn QuốcVăn hóa -- Tiếng Hàn Quốc
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81465 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 10:45 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9791186140307 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 P109K |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | 법무부 출입국, 외국인정책본부 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | KIIP Social Integration Program : Understanding Korean Society – Samhwa / 법무부 출입국, 외국인정책본부 |
| 245Nhan đề chính | 사회통합프로그램(KIIP) 한국사회 이해 : 삼화 / 법무부 출입국, 외국인정책본부. |
| 250Lần xuất bản | 6 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korean : 박영스토리, 2022 |
| 300Mô tả vật lý | 127 pages : illustrations ; 24x28 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Địa lý Hàn Quốc, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 81465=005 20260903104533.000=008 130925=020 ##$a9791186140307=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 00$a495.78 $bP109K=110 1#$a법무부 출입국, 외국인정책본부=242 10$aKIIP Social Integration Program : $bUnderstanding Korean Society – Samhwa / $c법무부 출입국, 외국인정책본부=245 10$a사회통합프로그램(KIIP) 한국사회 이해 : $b삼화 / $c법무부 출입국, 외국인정책본부.=250 ##$a6=260 ##$aKorean : $b박영스토리, $c2022=300 ##$a127 pages : $billustrations ; $c24x28 cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bĐịa lý Hàn Quốc, $iĐCCT - 2021=650 #0$aCulture, $zKorean language=650 #0$aLinguistics, $zKorean language=650 #4$aNgôn ngữ học $zTiếng Hàn Quốc=650 #4$aVăn hóa $zTiếng Hàn Quốc=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aNgôn ngữ Hàn Quốc=722 ##$aĐịa lý Hàn Quốc=722 ##$aVăn hoá – Xã hội Hàn Quốc=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046263, 100046264=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046260, 100046261, 100046262=LDR 01460nz a2000361 4500

