Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Statistics of knots and entangled random walks
Nechaev, S. K, (Sergei K.) · Singapore River Edge, NJ : World Scientific, 1996
- Nhà xuất bản
- Singapore River Edge, NJ : World Scientific, 1996
- Mô tả vật lý
- 190 trang
- ISBN
- 9789810225193
- Phân loại Dewey
- 519.282
- Chủ đề
- Knot theory--Statistical methodsRandom walks (Mathematics)--Statistical methodsLý thuyết thắt nút--Phương pháp thống kêi b̀»™ngð̀±u nhi©®n (To©Łn h̀஼)--Phương pháp thống kê
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81413 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/05/2023 · 15:12 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140418 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9789810225193 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 519.282 N201H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nechaev, S. K. (Sergei K.) |
| 245Nhan đề chính | Statistics of knots and entangled random walks / S.K. Nechaev. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapore ; River Edge, NJ : World Scientific, 1996. |
| 300Mô tả vật lý | xiv, 190 pages : illustration ; 16x23 cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100046207, 100046208 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 81413=005 20230503151258.000=008 140418=020 ##$a9789810225193=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$asi=082 04$a519.282 $bN201H=100 1#$aNechaev, S. K. $q(Sergei K.)=245 10$aStatistics of knots and entangled random walks / $cS.K. Nechaev.=260 ##$aSingapore ; $aRiver Edge, NJ : $bWorld Scientific, $c1996.=300 ##$axiv, 190 pages : $billustration ; $c16x23 cm.=650 #0$aKnot theory $xStatistical methods.=650 #0$aRandom walks (Mathematics) $xStatistical methods.=650 #4$�i b̀»™ ngð̀±u nhi©®n (To©Łn h̀»c) $xPhương pháp thống kê.=650 #4$aLý thuyết thắt nút $xPhương pháp thống kê.=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046207, 100046208=LDR 01010nam a2200265 45e0

