Tài liệu tham khảo
Interface problems and methods in biological and physical flows
Khoo, Boo Cheong · Singapore : World Scientific, 2009
- Nhà xuất bản
- Singapore : World Scientific, 2009
- Mô tả vật lý
- 320 trang
- ISBN
- 9789812837844
- Phân loại Dewey
- 532.051
- Chủ đề
- Fluid dynamics--Mathematics--CongressesInterfaces (Physical sciences)--Mathematics--Congresses̀»™ng l̀»łc h̀஼ chð̀Æt l̀»ng--Toán học--CongressesToán học--Đại hội
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81389 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/04/2023 · 14:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9789812837844 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 532.051 KH430C |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Khoo, Boo Cheong |
| 245Nhan đề chính | Interface problems and methods in biological and physical flows / Boo Cheong Khoo, Zhilin Li, Ping Lin. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapore : World Scientific, 2009. |
| 300Mô tả vật lý | 320pages : illustrations ; 16x24 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100046169, 100046170 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 81389=005 20230427145132.000=008 130925=020 ##$a9789812837844=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$asi=082 04$a532.051 $bKH430C=100 1#$aKhoo, Boo Cheong=245 10$aInterface problems and methods in biological and physical flows / $cBoo Cheong Khoo, Zhilin Li, Ping Lin.=260 ##$aSingapore : $bWorld Scientific, $c2009.=300 ##$a320pages : $billustrations ; $c16x24 cm=650 #4$�̀»™ng l̀»łc h̀»c chð̀Æt l̀»ng, $xToán học, $vCongresses=650 #4$aFluid dynamics $xMathematics $vCongresses.=650 #4$aInterfaces (Physical sciences) $xMathematics $vCongresses.=650 #4$xToán học, $vĐại hội=700 1#$aLi, Zhilin=700 1#$aLin, Ping=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046169, 100046170=LDR 01086nz a2200289n 4500

