Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Định dạng dữ liệu làm việc với form, công thức trong excel 2003
Ngọc Tuấn · Hà Nội : Thống Kê , 2003
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thống Kê , 2003
- Phân loại Dewey
- 005.15
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 9 trên 9 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 8128 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/11/2015 · 09:25 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140107 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.15 NG-T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Ngọc Tuấn |
| 245Nhan đề chính | Định dạng dữ liệu làm việc với form, công thức trong excel 2003 |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thống Kê , 2003 |
| 300Mô tả vật lý | 221 ; 21 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Máy tính -- THVP -- Excel |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 8128=005 20151111092546.4=008 140107=041 ##$avie=082 ##$a005.15 $bNG-T=100 ##$aNgọc Tuấn=245 ##$aĐịnh dạng dữ liệu làm việc với form, công thức trong excel 2003=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2003=300 ##$a221 ; $c21 cmcm=653 ##$aMáy tính -- THVP -- Excel=841 ##$bKho 1 $j100025867, 100025869=841 ##$bKho Hóc Môn $j100025866, 100025868, 100025870, 100025875, 100025876, 100025877, 100025878, 100025879=LDR 00636nz a2200193n 4500

