Tài liệu tham khảo
Vietnamese custom and practices
Phan, Ke Binh · Hà Nội : Văn học, 2022
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Văn học, 2022
- Mô tả vật lý
- 383 trang
- ISBN
- 9786049991219
- Phân loại Dewey
- 390
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 5 trên 5 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 5 trên 5 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81277 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 06/04/2023 · 16:39 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786049991219 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 390, PH105B |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Phan, Ke Binh |
| 245Nhan đề chính | Vietnamese custom and practices / Phan Ke Binh ; Do Trong Tan (Translate from Vietnamese) |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Văn học , 2022 |
| 300Mô tả vật lý | 383 trang ; 15x21cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Do, Trong Tan, Dịch từ tiếng Việt |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 81277=005 20230406163912.000=008 130925=020 ##$a9786049991219=040 ##$aHuflit=041 1#$aeng=044 ##$avm=082 04$a390, $bPH105B=100 1#$aPhan, Ke Binh=245 10$aVietnamese custom and practices / $cPhan Ke Binh ; Do Trong Tan (Translate from Vietnamese)=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn học , $c2022=300 ##$a383 trang ; $c15x21cm.=650 #4$aCustoms and practices, $zVietnam=650 #4$aPhong tục và tập quán, $zViệt Nam=700 1#$aDo, Trong Tan, $eDịch từ tiếng Việt=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aPhong tục, tập quán và lễ hội truyền thống Việt Nam=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045886, 100045887, 100045888, 100045889, 100045890=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045881, 100045882, 100045883, 100045884, 100045885=LDR 01235nz a2200325n 4500

