Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Làm việc với woorbook, worksheet và dữ liệu trong excel 2003
Ngọc Tuấn · Hà Nội : Thống Kê , 2003
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thống Kê , 2003
- Phân loại Dewey
- 005.15
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 10 trên 10 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 8127 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/01/2014 · 13:58 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140107 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.15 NG-T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Ngọc Tuấn |
| 245Nhan đề chính | Làm việc với woorbook, worksheet và dữ liệu trong excel 2003 |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thống Kê , 2003 |
| 300Mô tả vật lý | 203 ; 21 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Máy tính -- THVP -- Excel |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 8127=005 20140107135817.4=008 140107=041 ##$avie=082 ##$a005.15 $bNG-T=100 ##$aNgọc Tuấn=245 ##$aLàm việc với woorbook, worksheet và dữ liệu trong excel 2003=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2003=300 ##$a203 ; $c21 cmcm=653 ##$aMáy tính -- THVP -- Excel=841 ##$bKho Hóc Môn $j100025861, 100025862, 100025863, 100025864, 100025865, 100025886, 100025887, 100025888, 100025889, 100025890=LDR 00609nz a2200181n 4500
