Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Giao tiếp tiếng Trung dành cho bán hàng : 实用中文专给销货员
Nguyễn, Vân Anh · TP. HCM : Thanh niên, 2021
- Nhà xuất bản
- TP. HCM : Thanh niên, 2021
- Mô tả vật lý
- 335 trang
- ISBN
- 8935072953454
- Phân loại Dewey
- 495.18
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt, Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 4 trên 4 bản | Được |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81183 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 09/12/2025 · 15:29 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935072953454 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | vie/chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 NG527A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Vân Anh. |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Chinese for Sales / Nguyễn Vân Anh |
| 245Nhan đề chính | Giao tiếp tiếng Trung dành cho bán hàng = 实用中文专给销货员 / Nguyễn Vân Anh |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TP. HCM : Thanh niên, 2021 |
| 300Mô tả vật lý | 335 trang : minh họa , 16x24cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 81183=005 20251209152957.000=008 130925=020 ##$a8935072953454=040 ##$aHUFLIT=041 1#$avie/chi=044 ##$avm=082 04$a495.18 $bNG527A=100 1#$aNguyễn, Vân Anh.=242 10$aChinese for Sales / $cNguyễn Vân Anh=245 10$aGiao tiếp tiếng Trung dành cho bán hàng = $b实用中文专给销货员 / $cNguyễn Vân Anh=250 ##$a1=260 ##$aTP. HCM : $bThanh niên, $c2021=300 ##$a335 trang : $bminh họa , $c16x24cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bDịch vụ khách hàng, $iĐCCT-2021=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNghiệp vụ bán hàng, $iĐCCT-2021=650 #4$aCommunicate $zsell $zChinese=650 #4$aGiao tiếp $zbán hàng $ztiếng Trung Quốc=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aDịch vụ khách hàng=722 ##$aNghiệp vụ bán hàng=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100045779=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045778, 100045780, 100045781, 100045782=LDR 01295nz a2200349n 4500

