Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
YBM TOEIC Reading 1000 .2
YBM TOEIC R&D · Hà Nội : Dân Trí : Công ty sách Alpha, 2022
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Dân Trí : Công ty sách Alpha, 2022
- Mô tả vật lý
- 637 trang
- ISBN
- 8935251419375
- Phân loại Dewey
- 428.4
- Chủ đề
- English language--Examinations--Study guidesEnglish language--Reading--Problems, exercises, etcTest of English for International Communication--Study guidesEnglish--Accountant--AuditTiếng Anh--Kế toán--Kiểm toán
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 81179 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/09/2026 · 12:45 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935251419375 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.4 Y607M |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | YBM TOEIC R&D |
| 245Nhan đề chính | YBM TOEIC Reading 1000. 2 / YBM TOEIC R&D ; Mai Đức Hà dịch |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Dân Trí : Công ty sách Alpha, 2022 |
| 300Mô tả vật lý | 637 pages : illustrations ; 16x24cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Mai, Đức Hà, Dịch |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 81179=005 20260907124546.000=008 130925=020 ##$a8935251419375=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$aeng $avie=044 ##$avm=082 00$a428.4 $bY607M=110 1#$aYBM TOEIC R&D=245 00$aYBM TOEIC Reading 1000. $n2 / $cYBM TOEIC R&D ; Mai Đức Hà dịch=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bDân Trí : $bCông ty sách Alpha, $c2022=300 ##$a637 pages : $billustrations ; $c16x24cm=526 0#$aKế toán, $bTiếng Anh chuyên ngành Kế toán-Kiểm toán 2, $iĐCCT - 2021 - 2023=526 0#$aKế toán, $bTiếng Anh chuyên ngành Tài chính ngân hàng 2, $iĐCCT 2021 - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bTiếng Anh chuyên ngành Kế toán Kiểm toán 2, $iĐCCT - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bTiếng Anh chuyên ngành Tài chính ngân hàng 2, $iĐCCT - 2023=650 #0$aEnglish language, $xExaminations, $vStudy guides.=650 #0$aEnglish language, $xReading, $vProblems, exercises, etc.=650 #0$aTest of English for International Communication, $vStudy guides.=650 #4$aEnglish, $zAccountant, $zAudit=650 #4$aTiếng Anh, $zKế toán, $zKiểm toán=700 1#$aMai, Đức Hà, $eDịch=721 ##$aKế toán=721 ##$aKiểm toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aTiếng Anh chuyên ngành Kế toán-Kiểm toán 2=722 ##$aTiếng Anh chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng 2=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100045773=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045772, 100045774=LDR 01839nz a2200433n 4500

