Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Tiếng Anh chuyên ngành hệ thống thông tin : English for Information System
Châu Văn Trung · TPHCM : Giao thông vận tải, 2006
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Giao thông vận tải, 2006
- Mô tả vật lý
- 508 trang
- Phân loại Dewey
- 428.22
- Chủ đề
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Conversation and phrase books (for computer industry employees)Tiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Đàm thoại và mẫu câu (cho nhân viên ngành máy tính)
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 8084 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 21/12/2016 · 15:39 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140107 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.22 CH-T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Châu Văn Trung |
| 245Nhan đề chính | Tiếng Anh chuyên ngành hệ thống thông tin = English for Information System / Châu Văn Trung |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Giao thông vận tải , 2006 |
| 300Mô tả vật lý | 508 ; Ảnh minh họa ; 27 cmcm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 8084=005 20161221153938.6=008 140107=041 0#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.22 $bCH-T=100 1#$aChâu Văn Trung=245 10$aTiếng Anh chuyên ngành hệ thống thông tin = $bEnglish for Information System / $cChâu Văn Trung=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bGiao thông vận tải , $c2006=300 ##$a508 ; $bẢnh minh họa ; $c27 cmcm=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xConversation and phrase books (for computer industry employees)=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTiếng Anh $xĐàm thoại và mẫu câu (cho nhân viên ngành máy tính)=841 ##$bKho 1 $j100025424, 100025425=LDR 00905nz a2200229n 4500

