Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
新完全マスター : 日本語能力試験. 読解N2
中村則子, 初鹿野阿れ, 清水知子, 田代ひとみ, 福岡理恵子 · Japan : 3ANET , 2011
- Nhà xuất bản
- Japan : 3ANET , 2011
- Mô tả vật lý
- 197 trang
- ISBN
- 9784883195725
- Phân loại Dewey
- 495.6
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 80153 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 08:16 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120822 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784883195725 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.6 SH311K |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | New Complete Master : Japanese Language Proficiency Test – Reading Comprehension N2 / 田代ひとみ, 中村則子, [et.al] |
| 245Nhan đề chính | 新完全マスター : 日本語能力試験. 読解N2 / 田代ひとみ, 中村則子, [et.al] |
| 250Lần xuất bản | First edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : 3ANET , 2011 |
| 300Mô tả vật lý | 197 pages ; 18x26cm. + Answer key |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100045732, 100045733 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 80153=005 20260905081647.000=008 120822=020 ##$a9784883195725=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.6 $bSH311K=242 00$aNew Complete Master : $bJapanese Language Proficiency Test – Reading Comprehension N2 / $c田代ひとみ, 中村則子, [et.al]=245 00$a新完全マスター : $b日本語能力試験. $p読解N2 / $c田代ひとみ, 中村則子, [et.al]=250 ##$aFirst edition=260 ##$aJapan : $b3ANET , $c2011=300 ##$a197 pages ; $c18x26cm. + $eAnswer key=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 1, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2, $iĐCCT - 2021=650 #0$aCulture=650 #0$aJapan=650 #0$aSociety=650 #4$aNhật Bản=650 #4$aVăn hoá=650 #4$aXã hội=700 1#$a中村則子=700 1#$a初鹿野阿れ=700 1#$a清水知子=700 1#$a田代ひとみ=700 1#$a福岡理恵子=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aĐọc - Hán tự tiếng Nhật 5=722 ##$aĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 1=722 ##$aĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 3=722 ##$aViết tiếng Nhật 5=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045732, 100045733=LDR 01670nz a2200457n 4500

