Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
The bussiness of resort management
Murphy, Peter E · London : Routledge , 2011
- Nhà xuất bản
- London : Routledge , 2011
- Mô tả vật lý
- 346 trang
- ISBN
- 9780750666619
- Phân loại Dewey
- 647.94
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 80132 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 01/11/2023 · 17:27 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780750666619 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 647.94 M521P |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Murphy, Peter E. |
| 245Nhan đề chính | The bussiness of resort management / Peter E. Murphy |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | London : Routledge , 2011 |
| 300Mô tả vật lý | xi, 346 pages : illustrations ; 16x24cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quản trị khách sạn, Quản Trị Khu Nghỉ Dưỡng, ĐCCT-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Du lịch --Marketing ,--Quản lý khách sạn,--Khu nghỉ mát |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100045721, 100045722 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 80132=005 20231101172710.000=008 130925=020 ##$a9780750666619=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a647.94 $bM521P=100 1#$aMurphy, Peter E.=245 10$aThe bussiness of resort management / $cPeter E. Murphy=260 ##$aLondon : $bRoutledge , $c2011=300 ##$axi, 346 pages : $billustrations ; $c16x24cm=526 0#$aQuản trị khách sạn, $bQuản Trị Khu Nghỉ Dưỡng, $iĐCCT-2021=650 #4$aDu lịch --Marketing , $zQuản lý khách sạn, $zKhu nghỉ mát=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aQuản Trị Khu Nghỉ Dưỡng=841 ##$bKho 1 $j100045721, 100045722=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045721, 100045722=LDR 00961nz a2000277 4500

