Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Understanding Media Production
Dwyer, Paul · London : Routledge , 2019
- Nhà xuất bản
- London : Routledge , 2019
- Mô tả vật lý
- 231 trang
- ISBN
- 9781138238145
- Phân loại Dewey
- 302.23
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 80102 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 09:25 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781138238145 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 302.23 DW607R |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Dwyer, Paul |
| 245Nhan đề chính | Understanding Media Production / Paul Dwyer. |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | London : Routledge , 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 231 pages : illustrations ; 16x23cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ Quốc tế, Quy trình sản xuất sản phẩm truyền thông, ĐCCT - 2021-2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Giao tiếp,--Truyền thông,--Sản xuất |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100045713, 100045714 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 80102=005 20260903092553.000=008 130925=020 ##$a9781138238145=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a302.23 $bDW607R=100 1#$aDwyer, Paul=245 10$aUnderstanding Media Production / $cPaul Dwyer.=250 ##$a1st edition=260 ##$aLondon : $bRoutledge , $c2019=300 ##$a231 pages : $billustrations ; $c16x23cm=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bQuy trình sản xuất sản phẩm truyền thông, $iĐCCT - 2021-2023=650 #4$aGiao tiếp, $zTruyền thông, $zSản xuất=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aQuy trình sản xuất sản phẩm truyền thông=722 ##$aSản xuất ấn phẩm truyền thông=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045713, 100045714=LDR 01063nz a2000301 4500

