Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Reading Newspapers, Learning Chinese : A Course in Reading Chinese Newspapers and Periodicals = 读报纸学中文——汉语报刊阅读, Intermediate II
吴成年 · China : Peking University Press, 2016
- Nhà xuất bản
- China : Peking University Press, 2016
- Mô tả vật lý
- 270 trang
- ISBN
- 9787301256459
- Phân loại Dewey
- 495.18
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 80089 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/04/2023 · 15:27 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787301256459 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | ch |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 NG450T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 吴成年 |
| 245Nhan đề chính | Reading Newspapers, Learning Chinese : A Course in Reading Chinese Newspapers and Periodicals = 读报纸学中文——汉语报刊阅读. Intermediate II / 吴成年 |
| 250Lần xuất bản | New edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : Peking University Press , 2016 |
| 300Mô tả vật lý | 270 pages : illustrations ; 21x29cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Đọc,--Báo chí,--Tiếng Trung Quốc |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100045692, 100045693 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 80089=005 20230426152725.000=008 130925=020 ##$a9787301256459=040 ##$aHuflit=041 0#$ach=044 ##$acc=082 04$a495.18 $bNG450T=100 1#$a吴成年=245 10$aReading Newspapers, Learning Chinese : $bA Course in Reading Chinese Newspapers and Periodicals = 读报纸学中文——汉语报刊阅读. $pIntermediate II / $c吴成年=250 ##$aNew edition=260 ##$aChina : $bPeking University Press , $c2016=300 ##$a270 pages : $billustrations ; $c21x29cm=650 #4$aĐọc, $zBáo chí, $zTiếng Trung Quốc=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aĐọc báo chí tiếng Trung=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045692, 100045693=LDR 00938nz a2000265 4500
