Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Media Psychology
Giles, David · London : Routledge , 2009
- Nhà xuất bản
- London : Routledge , 2009
- Mô tả vật lý
- 324 trang
- ISBN
- 9780805840490
- Phân loại Dewey
- 302.23
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 80050 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 04/09/2026 · 12:30 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780805840490 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 302.23 GI-300E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Giles, David |
| 245Nhan đề chính | Media Psychology / David Giles. |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | London : Routledge , 2009 |
| 300Mô tả vật lý | x, 324 pages : illustrations ; 15x23cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ Quốc tế, Tâm lý truyền thông, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Giao tiếp,--Truyền thông,--Tâm lý học |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100045657, 100045658 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 80050=005 20260904123044.000=008 130925=020 ##$a9780805840490=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a302.23 $bGI-300E=100 1#$aGiles, David=245 10$aMedia Psychology / $cDavid Giles.=250 ##$a1st edition=260 ##$aLondon : $bRoutledge , $c2009=300 ##$ax, 324 pages : $billustrations ; $c15x23cm=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bTâm lý truyền thông, $iĐCCT - 2023=650 #4$aGiao tiếp, $zTruyền thông, $zTâm lý học=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=721 ##$aTruyền thông đa phương tiện=722 ##$aTâm lý truyền thông=841 ##$bKho 1 $j100045657, 100045658=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045657, 100045658=LDR 01036nz a2000313 4500

