Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Meetings, Expositions, Events, and Conventions : An Introduction to the Industry
Fenich, George G, Ph.D · England : Pearson, 2016
- Nhà xuất bản
- England : Pearson, 2016
- Mô tả vật lý
- 320 trang
- ISBN
- 9781292093765
- Phân loại Dewey
- 338.4791
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 80042 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 09:50 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781292093765 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | enk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 338.4791 F204C |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Fenich, George G., Ph.D |
| 245Nhan đề chính | Meetings, Expositions, Events, and Conventions : An Introduction to the Industry. Global Edition / George G. Fenich |
| 250Lần xuất bản | Fourth edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | England : Pearson , 2016 |
| 300Mô tả vật lý | 320 pages : illustrations ; 22x28cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100045643 |
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 80042=005 20260903095025.000=008 130925=020 ##$a9781292093765=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$aenk=082 04$a338.4791 $bF204C=100 1#$aFenich, George G., $cPh.D=245 10$aMeetings, Expositions, Events, and Conventions : $bAn Introduction to the Industry. $sGlobal Edition / $cGeorge G. Fenich=250 ##$aFourth edition=260 ##$aEngland : $bPearson , $c2016=300 ##$a320 pages : $billustrations ; $c22x28cm=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bTổ chức họp hội nghị, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bKỹ năng tổ chức họp hội nghị, $iĐCCT-2021=650 #4$aKỹ năng học tập -- Sổ tay, hướng dẫn..., $zHội họp=650 #4$aTiếng Anh, $zTổ chức=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aKỹ năng tổ chức hội nghị, hội thảo=722 ##$aKỹ năng tổ chức họp hội nghị=722 ##$aTổ chức họp-hội nghị=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045643=LDR 01392nz a2000361 4500

