Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
MCSA Guide to Networking with Windows Server 2016 : MCSE/MCSA Exam #70-741
Tomsho, Greg · USA : Cengage , 2018
- Nhà xuất bản
- USA : Cengage , 2018
- Mô tả vật lý
- 386 trang
- ISBN
- 9781337400787
- Phân loại Dewey
- 005.4
- Chủ đề
- Operating systems (Computers), -- ExaminationsComputer Networks -- Management, -- Information TechnologyMạng máy tính -- Quản lý, -- Công nghệ thông tin
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 80030 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/05/2026 · 10:48 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781337400787 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.4 T429S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Tomsho, Greg |
| 245Nhan đề chính | MCSA Guide to Networking with Windows Server 2016 : MCSE/MCSA Exam #70-741 / Greg Tomsho. |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Cengage , 2018 |
| 300Mô tả vật lý | xxv, 386 pages : illustrations ; 22x28cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100045619, 100045620 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 80030=005 20260527104812.000=008 130925=020 ##$a9781337400787=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a005.4 $bT429S=100 1#$aTomsho, Greg=245 10$aMCSA Guide to Networking with Windows Server 2016 : $bMCSE/MCSA Exam #70-741 / $cGreg Tomsho.=250 ##$a1st edition=260 ##$aUSA : $bCengage , $c2018=300 ##$axxv, 386 pages : $billustrations ; $c22x28cm=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bThiết kế hệ thống mạng, $iĐCCT -2021=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bTổ chức quản lý dịch vụ mạng, $iĐCCT -2021=650 #0$aOperating systems (Computers), $xExaminations, $vStudy guides.=650 #4$aComputer Networks -- Management, $zInformation Technology=650 #4$aMạng máy tính -- Quản lý, $zCông nghệ thông tin=721 ##$aCông nghệ thông tin=722 ##$aThiết kế hệ thống mạng=722 ##$aTổ chức và quản lý các dịch vụ mạng=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045619, 100045620=LDR 01311nz a2000325 4500

