Khóa luận tốt nghiệp
Analyzing import activities at sea product import export trading company (SIMEXTRACO)
Nguyễn Kim Hồng Ngọc · TPHCM : HUFLIT, 2006
- Nhà xuất bản
- TPHCM : HUFLIT, 2006
- Mô tả vật lý
- 86 trang
- Phân loại Dewey
- 382
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 7984 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/10/2023 · 11:30 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131212 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 382 NG527NG419 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn Kim Hồng Ngọc |
| 245Nhan đề chính | Analyzing import activities at sea product import export trading company (SIMEXTRACO) / Nguyễn Xuân Minh |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : HUFLIT , 2006 |
| 300Mô tả vật lý | 86 ; 30 cm |
| 502Phụ chú luận văn, luận án | Khoa Quản trị kinh doanh |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Nguyễn Xuân Minh |
| 852Nơi lưu giữ | Kho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) 101000620 |
| 999Bộ sưu tập | Khóa luận tốt nghiệp |
=001 7984=005 20231028113036.000=008 131212=041 ##$avie=082 ##$a382 $bNG527NG419=100 ##$aNguyễn Kim Hồng Ngọc=245 ##$aAnalyzing import activities at sea product import export trading company (SIMEXTRACO) / $cNguyễn Xuân Minh=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bHUFLIT , $c2006=300 ##$a86 ; $c30 cm=502 ##$aKhoa Quản trị kinh doanh=653 ##$aKhóa luận tốt nghiệp -- Quản trị kinh doanh=653 ##$aNgoại thương -- Nghiệp vụ=700 ##$aNguyễn Xuân Minh=841 ##$bKho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án $j101000620=852 ##$bKho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) $j101000620=LDR 00830nz a2200229n 4500

