Sách, chuyên khảo, tuyển tập
汉语会话301句 = Conversational Chinese 301
Kang, Yuhua (康, 玉华), Fang Li [方立] :, Kang, Yuhua [康玉华] :, Lai, Siping [来思平] :, Zhu, Wenjun [朱文俊] : · Beijing : Beijing Language Institute, 1990
- Nhà xuất bản
- Beijing : Beijing Language Institute, 1990
- Mô tả vật lý
- 450 trang
- Phân loại Dewey
- 495.18
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 795 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 31/07/2023 · 16:41 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 230519 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 KH106H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kang, Yuhua (康, 玉华) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | 301 câu đàm thoại tiếng Trung quốc / Khang Ngọc Hoa, Lại Tư Bình ; Chu Văn Quân [dịch]; Phương lý [hiệu đính] |
| 245Nhan đề chính | 汉语会话301句 = Conversational Chinese 301 / Kang Yuhua, Lai Siping ; Zhu Wenjun [translated]; Fang Li [revised] |
| 246Dạng khác của nhan đề | 汉语会话301句 / 康玉华, 来思平 ; 朱文俊 [翻译者]; 方立 [编辑] |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Beijing : Beijing Language Institute, 1990 |
| 300Mô tả vật lý | 450 pages ; 14x20 cm |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | 内容以中英文书写 (Nội dung viết bằng tiếng Trung và tiếng Anh) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 720Tiêu đề bổ sung - tên chưa kiểm soát |
|
| 800Tiêu đề bổ sung cho tùng thư - Tên cá nhân | 据北京语言学院印刷版介绍,该书于1989年出版。(Sách xuất bản năm 1989, theo bản in của Học Viện Ngôn Ngữ Bắc Kinh.) |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 795=005 20230731164120.000=008 230519=040 ##$aHuflit=041 ##$achi=044 ##$avm=082 ##$a495.18 $bKH106H=100 1#$aKang, Yuhua (康, 玉华)=242 10$a301 câu đàm thoại tiếng Trung quốc / $cKhang Ngọc Hoa, Lại Tư Bình ; Chu Văn Quân [dịch]; Phương lý [hiệu đính]=245 10$a汉语会话301句 = Conversational Chinese 301 / $cKang Yuhua, Lai Siping ; Zhu Wenjun [translated]; Fang Li [revised]=246 10$a汉语会话301句 / $c康玉华, 来思平 ; 朱文俊 [翻译者]; 方立 [编辑]=260 ##$aBeijing : $bBeijing Language Institute, $c1990=300 ##$a450 pages ; $c14x20 cm=546 0#$a内容以中英文书写 (Nội dung viết bằng tiếng Trung và tiếng Anh)=650 #4$aChinese=650 #4$aChinese - Conversation=653 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=653 ##$aTiếng Trung - Đàm thoại=700 1#$aFang Li [方立] : $erevised=700 1#$aKang, Yuhua [康玉华] : $ecompiled=700 1#$aLai, Siping [来思平] : $ecompiled=700 1#$aZhu, Wenjun [朱文俊] : $e[translated]=720 ##$a康玉华 (Khang Ngọc Hoa) : $e[作者]=720 ##$a方立 (Phương Lý) : $e[编辑]=720 ##$a朱文俊 (Chu Văn Quân) : $e[翻译者]=720 ##$a来思平 (Lại Tư Bình) : $e[作者]=800 ##$a据北京语言学院印刷版介绍,该书于1989年出版。(Sách xuất bản năm 1989, theo bản in của Học Viện Ngôn Ngữ Bắc Kinh.)=852 ##$bKho 6A $j100003202=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003201=LDR 01837nz a2200421n 4500

