Sách, chuyên khảo, tuyển tập
26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (2001-2006)
Bộ Tài Chính · Hà Nội : Thống Kê, 2006
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thống Kê, 2006
- Mô tả vật lý
- 452 trang
- Phân loại Dewey
- 657
- Chủ đề
- Accounting--Law and legislation--VietnamAccounting--Standards--VietnamKế toán--Luật và pháp chế--Việt NamKế toán--Tiêu chuẩn--Việt Nam
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 10 trên 10 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 7934 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 17/03/2017 · 14:14 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131212 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 657 Chu |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | Bộ Tài Chính |
| 245Nhan đề chính | 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (2001-2006) |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thống Kê , 2006 |
| 300Mô tả vật lý | 452tr. ; 24cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 7934=005 20170317141436.0=008 131212=041 0#$avie=044 ##$avm=082 0#$a657 $bChu=110 1#$aBộ Tài Chính=245 00$a26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (2001-2006)=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2006=300 ##$a452tr. ; $c24cm=650 #0$aAccounting $xLaw and legislation $zVietnam.=650 #0$aAccounting $xStandards $zVietnam.=650 #4$aKế toán $xLuật và pháp chế $zViệt Nam.=650 #4$aKế toán $xTiêu chuẩn $zViệt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j100024850, 100024851, 100024852, 100024853, 100024854, 100024855, 100024856, 100024857, 100024858, 100024859=LDR 00790nz a2200229n 4500
