Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển ngôn ngữ văn hóa du lịch Huế xưa
Trần Ngọc Bảo · Huế : Thuận Hóa , 2005
- Nhà xuất bản
- Huế : Thuận Hóa , 2005
- Phân loại Dewey
- 306.403
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 7824 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 30/12/2015 · 11:06 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131212 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 306.403 TR-B |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Trần Ngọc Bảo |
| 245Nhan đề chính | Từ điển ngôn ngữ văn hóa du lịch Huế xưa |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Huế : Thuận Hóa , 2005 |
| 300Mô tả vật lý | 340 ; 25cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Văn hóa -- Việt Nam -- Từ điển |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 7824=005 20151230110614.6=008 131212=041 ##$avie=082 ##$a306.403 $bTR-B=100 ##$aTrần Ngọc Bảo=245 ##$aTừ điển ngôn ngữ văn hóa du lịch Huế xưa=250 ##$a1=260 ##$aHuế : $bThuận Hóa , $c2005=300 ##$a340 ; $c25cm=653 ##$aVăn hóa -- Việt Nam -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100024318, 100024319, 100024320=841 ##$bKho Hóc Môn $j100024321, 100024322=LDR 00570nz a2200193n 4500
