Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Reading for the real world 3
Babcock, Peggy, Gagiano, Kayang, Graber, Barbara, Kane, Michael · USA : Compass Publishing, 2015
- Nhà xuất bản
- USA : Compass Publishing, 2015
- Mô tả vật lý
- 152 trang
- ISBN
- 9781613528365 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 428.3
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77781 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 09:17 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781613528365 (bìa mềm) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.3 R201D |
| 245Nhan đề chính | Reading for the real world 3 / Barbara Graber, Peggy Babcock, Kayang Gagiano, Michael Kane. |
| 250Lần xuất bản | Third Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Compass Publishing , 2015. |
| 300Mô tả vật lý | 152 pages : illustrations ; 21x26cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ Quốc tế, Tiếng Anh đọc viết 1, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 77781=005 20260903091733.000=008 130925=020 ##$a9781613528365 (bìa mềm)=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$ako=082 04$a428.3 $bR201D=245 00$aReading for the real world 3 / $cBarbara Graber, Peggy Babcock, Kayang Gagiano, Michael Kane.=250 ##$aThird Edition=260 ##$aUSA : $bCompass Publishing , $c2015.=300 ##$a152 pages : $billustrations ; $c21x26cm.=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bTiếng Anh đọc viết 1, $iĐCCT - 2019=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xStudy and teaching.=700 1#$aBabcock, Peggy.=700 1#$aGagiano, Kayang.=700 1#$aGraber, Barbara.=700 1#$aKane, Michael.=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aKỹ năng đọc viết tiếng Anh trung cấp=722 ##$aTiếng Anh đọc viết 1=841 ##$bKho 1 $j100045385, 100045386, 100045387=841 ##$bKho Hóc Môn $j100045388, 100045389=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100045386=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045388, 100045389=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045385, 100045387=LDR 01429nz a2000397 4500

