Báo cáo khoa học
Biên dịch sổ tay tục ngữ Hàn - Việt có nghĩa tương đương (Phần Giải trình) : Công trình nghiên cứu
Ngô, Hải Uyên · TPHCM : Huflit , 2003
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Huflit , 2003
- Mô tả vật lý
- 8 trang
- Phân loại Dewey
- 495.73
- Chủ đề
- Korean -- DictionaryTiếng Hàn -- Từ điểnHo Chi Minh University of Foreign Languages and Information TechnologyTrường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TPHCM
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 7756 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/10/2023 · 17:19 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 141106 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.73 NG-U |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Ngô, Hải Uyên |
| 245Nhan đề chính | Biên dịch sổ tay tục ngữ Hàn - Việt có nghĩa tương đương (Phần Giải trình) : Công trình nghiên cứu / Ngô Hải Uyên |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Huflit , 2003 |
| 300Mô tả vật lý | 8 trang ; 21x30cm |
| 500Phụ chú chung | Đầu trang nhan đề: Công trình dự thi |
| 502Phụ chú luận văn, luận án | Công trình nghiên cứu -- Nhóm ngành XH2a, Khoa Đông phương |
| 610Tiêu đề bổ sung chủ đề - Tên tập thể |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 101000572 |
| 999Bộ sưu tập | Báo cáo khoa học |
=001 7756=005 20231026171929.000=008 141106=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a495.73 $bNG-U=100 1#$aNgô, Hải Uyên=245 10$aBiên dịch sổ tay tục ngữ Hàn - Việt có nghĩa tương đương (Phần Giải trình) : $bCông trình nghiên cứu / $cNgô Hải Uyên=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bHuflit , $c2003=300 ##$a8 trang ; $c21x30cm=500 ##$aĐầu trang nhan đề: Công trình dự thi=502 ##$aCông trình nghiên cứu -- Nhóm ngành XH2a, Khoa Đông phương=610 20$aHo Chi Minh University of Foreign Languages and Information Technology=610 20$aTrường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TPHCM=650 #4$aKorean -- Dictionary=650 #4$aTiếng Hàn -- Từ điển=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j101000572=LDR 01123nz a2200277n 4500

