Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Practice Markes Perfect : English Conversation
Yates, Jean, PhD · New York : McGraw Hill, 2020
- Nhà xuất bản
- New York : McGraw Hill, 2020
- Mô tả vật lý
- 181 trang
- ISBN
- 9781260462166 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 428.3
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77468 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 09:12 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781260462166 (bìa mềm) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.3 Y607T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Yates, Jean, PhD |
| 245Nhan đề chính | Practice Markes Perfect : English Conversation / Jean Yates |
| 250Lần xuất bản | Premium Third Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : McGraw Hill , 2020 |
| 300Mô tả vật lý | vii, 181 pages : illustrations ; 22x28cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ Quốc tế, Tiếng Anh giao tiếp , 1, ĐCCT - 2021-2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 77468=005 20260903091259.000=008 130925=020 ##$a9781260462166 (bìa mềm)=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a428.3 $bY607T=100 1#$aYates, Jean, $cPhD=245 10$aPractice Markes Perfect : $bEnglish Conversation / $cJean Yates=250 ##$aPremium Third Edition=260 ##$aNew York : $bMcGraw Hill , $c2020=300 ##$avii, 181 pages : $billustrations ; $c22x28cm.=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bTiếng Anh giao tiếp , $c1, $iĐCCT - 2021-2023=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xStudy and teaching.=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aKỹ năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản=722 ##$aTiếng Anh giao tiếp 1=841 ##$bKho 1 $j100045361, 100045362, 100045363=841 ##$bKho Hóc Môn $j100045364, 100045365=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100045362=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045364, 100045365=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045361, 100045363=LDR 01348nz a2000361 4500

