Sách, chuyên khảo, tuyển tập
In praise of shadows
Tanizaki, Junichiro, Harper, Thomas J. , Seidensticker, Edward G. · London : Random House, 1991
- Nhà xuất bản
- London : Random House, 1991
- Mô tả vật lý
- 73 trang
- ISBN
- 9780099283577
- Phân loại Dewey
- 895.6
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77440 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 18/04/2022 · 16:23 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780099283577 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 895.6 T107A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Tanizaki, Junichiro. |
| 245Nhan đề chính | In praise of shadows / Junichoro Tanizaki ; Thomas J. Harper , Edward G. Seidensticker. |
| 250Lần xuất bản | First edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | London : Random House, 1991 |
| 300Mô tả vật lý | 73 pages : 13x20cm. |
| 530Phụ chú về hình thức vật lý bổ sung | Được gửi từ Lãnh sự quán Nhật Bản, The Nippon Foundation, Read Japan Project, Tặng, ST03/21-22-Đợt 1 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Kiến trúc--Mỹ học,--Nghệ thuật Nhật Bản |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 77440=005 20220418162302.000=008 130925=020 ##$a9780099283577=040 ##$aHuflit=041 1#$aEng=044 ##$axxk=082 04$a895.6 $bT107A=100 1#$aTanizaki, Junichiro.=245 10$aIn praise of shadows / $cJunichoro Tanizaki ; Thomas J. Harper , Edward G. Seidensticker.=250 ##$aFirst edition=260 ##$aLondon : $bRandom House, $c1991=300 ##$a73 pages : $c13x20cm.=530 ##$3Được gửi từ Lãnh sự quán Nhật Bản, $aThe Nippon Foundation, $bRead Japan Project, $cTặng, $dST03/21-22-Đợt 1=650 #4$aKiến trúc--Mỹ học, $zNghệ thuật Nhật Bản=700 1#$aHarper, Thomas J. , $cTranslated=700 1#$aSeidensticker, Edward G. , $cTranslated=841 ##$bKho 1 $j100045267=LDR 01020nz a2200289n 4500

