Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Constructing Civil Society in Japan : Voices of Environmental Movements .Volume 3
Hasegawa, Koichi · Australia : Trans Pacific Press, 2004
- Nhà xuất bản
- Australia : Trans Pacific Press, 2004
- Mô tả vật lý
- 312 trang
- ISBN
- 9781876843731
- Phân loại Dewey
- 361.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77398 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 15/04/2022 · 13:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781876843731 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | at |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 361.1 H109E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hasegawa, Koichi |
| 245Nhan đề chính | Constructing Civil Society in Japan : Voices of Environmental Movements. Volume 3 / Koichi Hasegawa. |
| 250Lần xuất bản | First edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Australia : Trans Pacific Press , 2004 |
| 300Mô tả vật lý | 312 pages : illustrations ; 14x22cm. |
| 530Phụ chú về hình thức vật lý bổ sung | Được gửi từ Lãnh sự quán Nhật Bản, The Nippon Foundation, Read Japan Project, Tặng, ST03/21-22-Đợt 1 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 77398=005 20220415130025.000=008 130925=020 ##$a9781876843731=040 ##$aHuflit=041 1#$aEng=044 ##$aat=082 04$a361.1 $bH109E=100 1#$aHasegawa, Koichi=245 10$aConstructing Civil Society in Japan : $bVoices of Environmental Movements. $nVolume 3 / $cKoichi Hasegawa.=250 ##$aFirst edition=260 ##$aAustralia : $bTrans Pacific Press , $c2004=300 ##$a312 pages : $billustrations ; $c14x22cm.=530 ##$3Được gửi từ Lãnh sự quán Nhật Bản, $aThe Nippon Foundation, $bRead Japan Project, $cTặng, $dST03/21-22-Đợt 1=650 #4$aDân cư=650 #4$aNhật Bản--Đời sống xã hội và tập quán, $zMôi trường sống ( sinh thái học )=841 ##$bKho 1 $j100045232=LDR 01034nz a2200277n 4500

