Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
ペアで覚えるいろいろなことば : 初・ 中級学習者のための連語の整理
秋元美春 · Japan : 武蔵野書院 , 2007
- Nhà xuất bản
- Japan : 武蔵野書院 , 2007
- Mô tả vật lý
- 296 trang
- ISBN
- 9784838606368 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 77320 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 14:11 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784838606368 (paperback) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 A103-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 秋元美春 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Learning Various Words in Pairs : Organization of Collocations for Beginner and Intermediate Learners / 秋元美春, アルガちかこ . |
| 245Nhan đề chính | ペアで覚えるいろいろなことば : 初・ 中級学習者のための連語の整理 / 秋元美春, アルガちかこ . |
| 250Lần xuất bản | 第10版 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : 武蔵野書院 , 2007 |
| 300Mô tả vật lý | 296 pages : ill ; 15x21 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật Bản học, Thực hành tiếng Nhật, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 77320=005 20251216141117.000=008 130925=020 ##$a9784838606368 (paperback)=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bA103-I=100 1#$a秋元美春=242 10$aLearning Various Words in Pairs : $bOrganization of Collocations for Beginner and Intermediate Learners / $c秋元美春, アルガちかこ .=245 10$aペアで覚えるいろいろなことば : $b初・ 中級学習者のための連語の整理 / $c秋元美春, アルガちかこ .=250 ##$a第10版=260 ##$aJapan : $b武蔵野書院 , $c2007=300 ##$a296 pages : $bill ; $c15x21 cm.=526 0#$aNhật Bản học, $bThực hành tiếng Nhật, $iĐCCT - 2019=650 #0$aPractice $zJapanese language--Grammar=650 #4$aThực hành $zTiếng Nhật--Ngữ pháp=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aThực hành tiếng Nhật 1=722 ##$aThực hành tiếng Nhật 2=722 ##$aThực hành tiếng Nhật 3=722 ##$aThực hành tiếng Nhật 4=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045357=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045355, 100045356=LDR 01432nz a2000349 4500

